HPG — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 55.158,9 | 52.900,8 |
| Lợi nhuận gộp | 10.487,8 | 8.365,1 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 7.155,0 | 10.704,0 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 29,7 | 58,2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7.184,7 | 10.762,2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6.424,5 | 9.055,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 6.371,0 | 8.994,0 |
| Chi phí lãi vay | 1.519,6 | 1.333,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 5.824,9 | 6.816,8 |
| Tổng tài sản | 278.929,8 | 259.327,5 |
| Vốn chủ sở hữu | 141.516,0 | 139.781,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 859,7 | 837,2 |
| Nợ phải trả | 137.413,8 | 119.545,7 |
| Nợ vay ngắn hạn | 71.433,4 | 62.799,6 |
| Nợ vay dài hạn | 27.096,6 | 27.817,3 |
| Tiền và tương đương tiền | 9.782,1 | 11.455,2 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 18.040,2 | 16.692,8 |
| Phải thu khác | 1.933,2 | 2.710,8 |
| Tồn kho | 55.607,9 | 43.515,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.