HOT — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q1/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 52,1 | 33,9 |
| Lợi nhuận gộp | 18,7 | 8,5 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 7,7 | 3,8 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | -0,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7,8 | 3,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 7,8 | 3,7 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 7,8 | 3,7 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 11,3 | -2,0 |
| Tổng tài sản | 111,6 | 99,6 |
| Vốn chủ sở hữu | 83,8 | 76,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 27,8 | 23,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 45,3 | 34,0 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 6,1 | 4,1 |
| Phải thu khác | 1,4 | 1,2 |
| Tồn kho | 1,6 | 2,1 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.