HAG — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.255,0 | 1.784,1 |
| Lợi nhuận gộp | 651,7 | 625,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -402,3 | 1.180,8 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 1.529,5 | -18,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.127,2 | 1.162,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.031,3 | 1.172,7 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 900,2 | 1.125,6 |
| Chi phí lãi vay | 972,4 | -582,9 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 74,1 | 144,6 |
| Tổng tài sản | 27.973,9 | 26.223,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 17.249,0 | 15.961,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.555,5 | 1.222,5 |
| Nợ phải trả | 10.724,8 | 10.261,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 5.374,3 | 5.371,0 |
| Nợ vay dài hạn | 3.316,4 | 1.427,1 |
| Tiền và tương đương tiền | 1.243,5 | 332,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 2.353,5 | 2.108,8 |
| Phải thu khác | 1.095,6 | 623,1 |
| Tồn kho | 222,6 | 213,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.