FIR — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 31,5 | 30,7 |
| Lợi nhuận gộp | 8,7 | 14,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 1,5 | 5,7 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,1 | -2,9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,6 | 2,8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1,3 | 0,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 1,3 | 0,9 |
| Chi phí lãi vay | 3,6 | 6,8 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | — | -2,6 |
| Tổng tài sản | 1.431,3 | 1.281,5 |
| Vốn chủ sở hữu | 746,9 | 745,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,1 | 0,1 |
| Nợ phải trả | 684,4 | 535,9 |
| Nợ vay ngắn hạn | 135,4 | 129,9 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 3,4 | 2,6 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 671,6 | 502,0 |
| Phải thu khác | 547,9 | 369,1 |
| Tồn kho | 261,1 | 283,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.