DLT — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q1/2019
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q1/2019 | Q4/2018 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 325,4 | 430,8 |
| Lợi nhuận gộp | 52,0 | 56,7 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 2,1 | 5,8 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | 0,4 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,1 | 6,2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1,7 | 4,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 1,7 | 4,9 |
| Chi phí lãi vay | 2,3 | 3,8 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 45,5 | 99,8 |
| Tổng tài sản | 611,7 | 604,2 |
| Vốn chủ sở hữu | 59,2 | 57,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 552,5 | 546,7 |
| Nợ vay ngắn hạn | 140,0 | 204,4 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 81,9 | 100,5 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 333,7 | 327,9 |
| Phải thu khác | 3,1 | 2,6 |
| Tồn kho | 156,9 | 129,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.