DIG — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 592,5 | 144,6 |
| Lợi nhuận gộp | 41,4 | 39,6 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 144,1 | -11,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 4,9 | 1,3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 149,0 | -10,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 135,0 | -9,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 139,9 | -6,6 |
| Chi phí lãi vay | 36,8 | 25,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 3.032,7 | -436,9 |
| Tổng tài sản | 20.485,6 | 17.721,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 10.173,2 | 10.152,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 105,9 | 104,9 |
| Nợ phải trả | 10.312,4 | 7.568,4 |
| Nợ vay ngắn hạn | 695,7 | 702,2 |
| Nợ vay dài hạn | 626,2 | 722,3 |
| Tiền và tương đương tiền | 2.237,2 | 2.140,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 5.791,3 | 5.776,7 |
| Phải thu khác | 4.549,8 | 4.515,4 |
| Tồn kho | 6.512,8 | 6.804,9 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.