CMS — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 93,4 | 69,3 |
| Lợi nhuận gộp | 3,2 | 6,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 1,6 | 1,5 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -2,3 | 1,9 |
| Lợi nhuận trước thuế | -0,7 | 3,4 |
| Lợi nhuận sau thuế | -0,6 | 2,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -0,7 | 2,6 |
| Chi phí lãi vay | 0,9 | 0,9 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -25,6 | 23,8 |
| Tổng tài sản | 632,8 | 632,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 297,4 | 310,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 16,2 | 16,2 |
| Nợ phải trả | 335,5 | 322,2 |
| Nợ vay ngắn hạn | 85,3 | 36,4 |
| Nợ vay dài hạn | 117,1 | 148,7 |
| Tiền và tương đương tiền | 13,7 | 8,0 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 139,8 | 430,4 |
| Phải thu khác | 89,9 | 392,3 |
| Tồn kho | 100,7 | 93,1 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.