CDN — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 464,7 | 502,7 |
| Lợi nhuận gộp | 166,1 | 198,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 135,2 | 161,1 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -1,2 | 0,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 134,0 | 161,2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 107,4 | 129,7 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 108,6 | 128,6 |
| Chi phí lãi vay | 4,9 | 5,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 126,2 | — |
| Tổng tài sản | 2.957,6 | 2.952,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 2.182,1 | 2.263,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 36,9 |
| Nợ phải trả | 775,5 | 689,2 |
| Nợ vay ngắn hạn | 69,2 | 72,3 |
| Nợ vay dài hạn | 388,1 | 402,6 |
| Tiền và tương đương tiền | 232,3 | 121,0 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 254,5 | 312,8 |
| Phải thu khác | 3,8 | 25,0 |
| Tồn kho | 21,4 | 22,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.