BTH — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 45,9 | 39,7 |
| Lợi nhuận gộp | 35,8 | 31,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 63,4 | 36,6 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 63,4 | 36,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 50,7 | 29,3 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 50,7 | 29,3 |
| Chi phí lãi vay | 0,1 | -0,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 21,6 | -17,3 |
| Tổng tài sản | 665,0 | 674,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 562,8 | 513,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 102,2 | 160,3 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 27,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 1,5 | 1,7 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 25,8 | 30,5 |
| Phải thu khác | 0,3 | 0,5 |
| Tồn kho | 73,9 | 81,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.