BAX — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 30,6 | 31,0 |
| Lợi nhuận gộp | 15,0 | 13,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 19,2 | 10,6 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | 0,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 19,2 | 10,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15,3 | 8,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 15,3 | 8,5 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -8,8 | 30,8 |
| Tổng tài sản | 723,8 | 732,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 240,5 | 229,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 483,3 | 503,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 3,3 | 11,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 4,6 | 6,1 |
| Phải thu khác | 0,1 | 2,4 |
| Tồn kho | 69,1 | 81,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.