AVG — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 184,0 | 157,0 |
| Lợi nhuận gộp | 13,2 | 8,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 4,9 | 4,7 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | -0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,9 | 4,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4,6 | 4,4 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 4,6 | 4,4 |
| Chi phí lãi vay | 5,5 | 1,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 11,9 | -8,2 |
| Tổng tài sản | 496,7 | 473,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 252,2 | 247,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3,4 | 3,4 |
| Nợ phải trả | 244,5 | 226,3 |
| Nợ vay ngắn hạn | 188,8 | 181,3 |
| Nợ vay dài hạn | 10,0 | 8,6 |
| Tiền và tương đương tiền | 19,0 | 11,3 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 163,4 | 149,9 |
| Phải thu khác | 2,0 | 1,9 |
| Tồn kho | 54,9 | 51,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.