ALT — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 127,9 | 99,0 |
| Lợi nhuận gộp | 23,3 | 16,5 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 12,6 | 3,6 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,3 | 0,2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 12,9 | 3,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11,1 | 2,7 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 11,1 | 2,7 |
| Chi phí lãi vay | 1,4 | 1,1 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -1,5 | 15,1 |
| Tổng tài sản | 369,6 | 370,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 236,5 | 225,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 133,1 | 144,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 53,9 | 62,5 |
| Nợ vay dài hạn | 6,6 | 9,4 |
| Tiền và tương đương tiền | 11,4 | 15,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 81,6 | 81,2 |
| Phải thu khác | 2,1 | 0,0 |
| Tồn kho | 50,1 | 52,3 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.