VNM — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 18.847,3 | 16.148,7 |
| Lợi nhuận gộp | 8.204,1 | 6.895,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 3.909,0 | 2.991,8 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -9,8 | 22,6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3.899,2 | 3.014,4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3.184,4 | 2.458,2 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3.167,0 | 2.428,7 |
| Chi phí lãi vay | 116,1 | 118,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 3.204,5 | 269,3 |
| Tổng tài sản | 57.451,8 | 55.429,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 35.666,3 | 36.688,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3.798,9 | 3.821,5 |
| Nợ phải trả | 21.785,5 | 18.740,9 |
| Nợ vay ngắn hạn | 8.323,4 | 10.334,8 |
| Nợ vay dài hạn | 131,4 | 31,1 |
| Tiền và tương đương tiền | 4.535,7 | 2.077,6 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 5.949,4 | 5.591,4 |
| Phải thu khác | 305,7 | 328,9 |
| Tồn kho | 7.720,3 | 7.399,2 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.