TTF — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 312,4 | 284,3 |
| Lợi nhuận gộp | -2,4 | 20,3 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -187,4 | -59,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -22,5 | -1,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -209,9 | -60,5 |
| Lợi nhuận sau thuế | -209,8 | -60,4 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -209,7 | -60,2 |
| Chi phí lãi vay | 16,1 | 17,7 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -11,3 | 26,8 |
| Tổng tài sản | 2.498,9 | 2.741,8 |
| Vốn chủ sở hữu | 108,4 | 323,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 28,4 | 28,5 |
| Nợ phải trả | 2.390,4 | 2.418,3 |
| Nợ vay ngắn hạn | 533,6 | 566,3 |
| Nợ vay dài hạn | 21,4 | 22,6 |
| Tiền và tương đương tiền | 65,7 | 75,6 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 695,5 | 796,7 |
| Phải thu khác | 99,5 | 102,2 |
| Tồn kho | 436,8 | 435,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.