REE — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.426,4 | 2.470,8 |
| Lợi nhuận gộp | 918,5 | 1.046,2 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 884,6 | 1.047,0 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,9 | 7,4 |
| Lợi nhuận trước thuế | 883,7 | 1.054,4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 781,3 | 938,7 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 631,3 | 714,2 |
| Chi phí lãi vay | 198,1 | 172,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 1.589,0 | 989,1 |
| Tổng tài sản | 41.214,4 | 40.741,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 25.677,0 | 24.940,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3.937,9 | 3.831,3 |
| Nợ phải trả | 15.537,4 | 15.800,2 |
| Nợ vay ngắn hạn | 1.280,4 | 1.476,5 |
| Nợ vay dài hạn | 8.914,6 | 9.312,4 |
| Tiền và tương đương tiền | 3.332,9 | 4.004,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 4.423,5 | 4.366,4 |
| Phải thu khác | 400,1 | 443,1 |
| Tồn kho | 1.712,5 | 1.393,2 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.