NVL — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.509,1 | 3.586,7 |
| Lợi nhuận gộp | 391,9 | 1.888,7 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 1.220,0 | 1.476,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 1,9 | -127,5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.221,9 | 1.348,8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 912,0 | 859,6 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 968,9 | 901,2 |
| Chi phí lãi vay | 144,6 | 34,9 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -3.175,2 | -436,5 |
| Tổng tài sản | 258.658,0 | 253.145,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 65.237,9 | 59.836,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 16.741,6 | 13.512,1 |
| Nợ phải trả | 193.420,1 | 193.308,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 30.482,4 | 32.284,5 |
| Nợ vay dài hạn | 42.428,6 | 36.686,6 |
| Tiền và tương đương tiền | 4.972,1 | 4.518,3 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 28.932,7 | 26.932,9 |
| Phải thu khác | 17.461,2 | 15.628,0 |
| Tồn kho | 157.711,9 | 154.608,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.