MWG — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 48.751,3 | 46.462,0 |
| Lợi nhuận gộp | 10.809,2 | 9.710,1 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 4.034,4 | 3.347,1 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -1,4 | -19,5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4.033,0 | 3.327,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3.354,9 | 2.757,6 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3.302,5 | 2.714,4 |
| Chi phí lãi vay | 436,3 | 415,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 2.381,6 | 1.193,3 |
| Tổng tài sản | 104.915,0 | 83.994,6 |
| Vốn chủ sở hữu | 36.351,3 | 35.933,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 671,8 | 619,5 |
| Nợ phải trả | 68.563,6 | 48.061,2 |
| Nợ vay ngắn hạn | 29.089,6 | 28.100,7 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 4.678,6 | 4.553,7 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 2.434,3 | 2.121,0 |
| Phải thu khác | 1.931,6 | 1.702,8 |
| Tồn kho | 30.874,9 | 27.600,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.