FinFoolish

FPT — báo cáo tài chính gốc

Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026

Về trang mã

Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.

Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026
Doanh thu thuần13.788,512.480,0
Lợi nhuận gộp4.279,74.244,9
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh2.885,72.747,8
Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính)24,756,1
Lợi nhuận trước thuế2.910,42.803,8
Lợi nhuận sau thuế2.570,32.476,8
LNST của cổ đông công ty mẹ2.567,62.487,4
Chi phí lãi vay212,6179,5
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh1.702,1-2.847,8
Tổng tài sản73.563,168.586,1
Vốn chủ sở hữu40.995,740.122,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.144,21.170,0
Nợ phải trả32.567,428.464,1
Nợ vay ngắn hạn16.368,914.491,4
Nợ vay dài hạn2.080,61.605,1
Tiền và tương đương tiền8.843,27.993,6
Phải thu ngắn hạn khách hàng13.337,212.348,0
Phải thu khác811,4783,1
Tồn kho1.255,31.094,6

Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.